menu_book
見出し語検索結果 "mờ mờ ảo ảo" (1件)
日本語
形ぼんやり
Tôi thấy mờ mờ ảo ảo trong sương.
霧の中でぼんやり見える。
swap_horiz
類語検索結果 "mờ mờ ảo ảo" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mờ mờ ảo ảo" (1件)
Tôi thấy mờ mờ ảo ảo trong sương.
霧の中でぼんやり見える。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)